subdivision coniferophytina
A pine tree, a member of the subdivision Coniferophytina, stands tall in a forest.
subdivision coniferophytina (Danh từ, chuyên ngành thực vật học): - Phân ngành hạt trần hình nón: Là một đơn vị phân loại thực vật, bao gồm các loài thực vật hạt trần có nón, có niên đại từ kỷ Carbon. Hầu hết là các cây gỗ lớn. Phân ngành này bao gồm các lớp Pinopsida (phân ngành Pinophytina), Ginkgopsida (phân ngành Ginkgophytina) và Taxopsida (phân ngành Taxophytina). Các lớp này chứa các bộ còn sống như Bộ Thông (Coniferales) và Bộ Thủy tùng (Taxales), cũng như các bộ đã tuyệt chủng như Bộ Cordaitales.
- (Phân ngành coniferophytina bao gồm nhiều loài cây cổ đại.)
- (Hóa thạch từ kỷ Carbon được phân loại dưới phân ngành coniferophytina.)
"within the subdivision coniferophytina": trong phạm vi phân ngành coniferophytina.
- The evolution of seed cones is studied within the subdivision coniferophytina. (Sự tiến hóa của nón hạt được nghiên cứu trong phạm vi phân ngành coniferophytina.)
"members of subdivision coniferophytina": các thành viên của phân ngành coniferophytina.
- Members of subdivision coniferophytina dominate many temperate forests. (Các thành viên của phân ngành coniferophytina chiếm ưu thế ở nhiều khu rừng ôn đới.)
- Coniferophyta (Danh từ): Ngành hạt trần (một đơn vị phân loại rộng hơn).
- Coniferophyta is a major division of gymnosperms. (Ngành hạt trần là một nhóm chính của thực vật hạt trần.)
- Coniferales (Danh từ): Bộ Thông (một bộ trong phân ngành coniferophytina).
- Coniferales includes pines, firs, and spruces. (Bộ Thông bao gồm thông, linh sam và vân sam.)
- Phân ngành thực vật hạt trần có nón: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Phân ngành Coniferophytina: Tên khoa học Latinh giữ nguyên trong văn bản chuyên ngành.
- Không có dạng số nhiều: "subdivision coniferophytina" là một danh từ riêng chỉ đơn vị phân loại, luôn được viết hoa và không thay đổi hình thức.
- Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu thực vật học, cổ sinh vật học và phân loại sinh học.